judicial decision

judicial decision

The judge reads the judicial decision aloud in the courtroom.

Định nghĩa

Danh từ: Phán quyết của tòa án - quyết định chính thức do một tòa án thẩm quyền đưa ra về các vấn đề được trình lên tòa.

dụ sử dụng
  • (Phán quyết của tòa án trong vụ án này đã tạo ra một tiền lệ pháp quan trọng.)
  • (Cả hai bên đều chấp nhận phán quyết của tòa án không kháng cáo thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to challenge a judicial decision": thách thức hoặc phản đối một phán quyết của tòa án.
    • The lawyer plans to challenge the judicial decision in a higher court. (Luật sư dự định thách thức phán quyết của tòa án tại một tòa cấp cao hơn.)
  • "to comply with a judicial decision": tuân thủ một phán quyết của tòa án.
    • The company must comply with the judicial decision to pay compensation. (Công ty phải tuân thủ phán quyết của tòa án để bồi thường.)
  • "judicial decision-making": quá trình đưa ra phán quyết của tòa án.
    • Transparency in judicial decision-making is essential for public trust. (Tính minh bạch trong quá trình đưa ra phán quyết của tòa án rất cần thiết để duy trì lòng tin của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Judgment (n): bản án, phán quyết (thường dùng thay thế cho "judicial decision" trong ngữ cảnh pháp ).
    • The court's judgment was in favor of the plaintiff. (Bản án của tòa nghiêng về phía nguyên đơn.)
  • Ruling (n): quyết định chính thức của tòa án (thường dùng trong các vụ kiện cụ thể).
    • The judge's ruling was announced yesterday. (Quyết định của thẩm phán đã được công bố hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjudication: sự phân xử, phán quyết chính thức của tòa án.
  • Decree: sắc lệnh, phán quyết (thường mang tính chất chính thức hơn).
  • Verdict: phán quyết (thường dùng trong các phiên tòa xét xử hình sự hoặc dân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "judicial decision", nhưng trong ngữ cảnh pháp , có thể dùng: - To hand down: đưa ra (phán quyết, bản án). - The court handed down its judicial decision after a week of deliberation. (Tòa án đã đưa ra phán quyết của mình sau một tuần thảo luận.) - To uphold: giữ nguyên (phán quyết). - The appellate court upheld the judicial decision of the lower court. (Tòa phúc thẩm đã giữ nguyên phán quyết của tòa cấp dưới.)

Thành ngữ liên quan
  • To be at the mercy of a judicial decision: phụ thuộc hoàn toàn vào phán quyết của tòa án.
    • The fate of the project is at the mercy of a judicial decision. (Số phận của dự án phụ thuộc hoàn toàn vào phán quyết của tòa án.)
  • To abide by a judicial decision: tuân thủ phán quyết của tòa án.
    • All citizens must abide by a judicial decision, even if they disagree. (Mọi công dân đều phải tuân thủ phán quyết của tòa án, ngay cả khi họ không đồng ý.)